PowPow

Nâng cấp đồ

Mỗi bạn thú mặc 1 súng riêng + áo giáp, mũ, nhẫn dùng chung. Đồ càng hiếm chỉ số càng cao; đập đồ ở Lò rèn để tăng tới +12.

Thường

Mua ở cửa hàng: 600 vàng

Ghép từ 10 mảnh

Hiếm

Mua ở cửa hàng: 2.000 vàng

Ghép từ 20 mảnh

Sử thi

Mua ở cửa hàng: 6.000 vàng

Ghép từ 40 mảnh

Huyền thoại

Mua ở cửa hàng: 18.000 vàng

Ghép từ 80 mảnh

Bảng cường hoá

Mỗi cấp +8% chỉ số gốc (và luôn tăng ít nhất 1 điểm). Từ +7 trở lên, thất bại sẽ tụt 1 cấp — dùng Bùa may mắn để giữ cấp.

Lên cấpTỉ lệĐáVàngThất bại
+1
100%
1100giữ cấp
+2
95%
1150giữ cấp
+3
90%
2250giữ cấp
+4
85%
2350giữ cấp
+5
75%
3500giữ cấp
+6
60%
4800giữ cấp
+7
52%
51.100giữ cấp
+8
45%
61.500tụt 1 cấp
+9
35%
72.000tụt 1 cấp
+10
25%
93.000tụt 1 cấp
+11
17%
104.500tụt 1 cấp
+12
10%
126.000tụt 1 cấp

Nguyên liệu

  • Đá cường hoá — 150 vàng/viên, gói 10 viên 1.300 vàng; rơi khi thắng trận; nhận free ở trang Nhận xu free.
  • Bùa may mắn — 1.200 vàng; đập hỏng không bị tụt cấp.
  • Mảnh đồ — rơi khi thắng (độ khó càng cao mảnh càng hiếm); đủ mảnh thì ghép ra đồ Sử thi / Huyền thoại.

Cách đập đồ

  1. Vào game → tab Lò rèn.
  2. Chọn món đồ, xem tỉ lệ + đá + vàng cần.
  3. Tích Dùng bùa nếu đồ từ +7, rồi bấm búa.
  4. Bán đồ không dùng được 30% giá trị (đồ đã đập bán đắt hơn).

Súng

Ná Gỗ

Của Khỉ Lém

+0: Sát thương +6% · Trúng thẳng +5%

+12: Sát thương +16% · Trúng thẳng +9%

Ná Đồng

Của Khỉ Lém

+0: Sát thương +9% · Trúng thẳng +8%

+12: Sát thương +20% · Trúng thẳng +15%

Ná Vàng Rừng Già

Của Khỉ Lém

+0: Sát thương +14% · Trúng thẳng +12%

+12: Sát thương +28% · Trúng thẳng +23%

Ná Thần Hầu Vương

Của Khỉ Lém

+0: Sát thương +20% · Trúng thẳng +17%

+12: Sát thương +39% · Trúng thẳng +33%

Nỏ Bạch Dương

Của Thỏ Cà Rốt

+0: Sát thương +6% · Trúng thẳng +5%

+12: Sát thương +16% · Trúng thẳng +9%

Nỏ Cà Rốt Bạc

Của Thỏ Cà Rốt

+0: Sát thương +9% · Trúng thẳng +8%

+12: Sát thương +20% · Trúng thẳng +15%

Nỏ Phong Vân

Của Thỏ Cà Rốt

+0: Sát thương +14% · Trúng thẳng +12%

+12: Sát thương +28% · Trúng thẳng +23%

Nỏ Nguyệt Thố

Của Thỏ Cà Rốt

+0: Sát thương +20% · Trúng thẳng +17%

+12: Sát thương +39% · Trúng thẳng +33%

Khoan Tay

Của Chuột Chũi

+0: Sát thương +6% · Trúng thẳng +5%

+12: Sát thương +16% · Trúng thẳng +9%

Khoan Thép

Của Chuột Chũi

+0: Sát thương +9% · Trúng thẳng +8%

+12: Sát thương +20% · Trúng thẳng +15%

Khoan Kim Cương

Của Chuột Chũi

+0: Sát thương +14% · Trúng thẳng +12%

+12: Sát thương +28% · Trúng thẳng +23%

Khoan Lõi Địa Tâm

Của Chuột Chũi

+0: Sát thương +20% · Trúng thẳng +17%

+12: Sát thương +39% · Trúng thẳng +33%

Trượng Gỗ Tuyết

Của Cáo Băng

+0: Sát thương +6% · Trúng thẳng +5%

+12: Sát thương +16% · Trúng thẳng +9%

Trượng Pha Lê

Của Cáo Băng

+0: Sát thương +9% · Trúng thẳng +8%

+12: Sát thương +20% · Trúng thẳng +15%

Trượng Băng Hà

Của Cáo Băng

+0: Sát thương +14% · Trúng thẳng +12%

+12: Sát thương +28% · Trúng thẳng +23%

Trượng Cửu Vĩ

Của Cáo Băng

+0: Sát thương +20% · Trúng thẳng +17%

+12: Sát thương +39% · Trúng thẳng +33%

Rổ Mây

Của Gà Bông

+0: Sát thương +6% · Trúng thẳng +5%

+12: Sát thương +16% · Trúng thẳng +9%

Rổ Tre Thép

Của Gà Bông

+0: Sát thương +9% · Trúng thẳng +8%

+12: Sát thương +20% · Trúng thẳng +15%

Rổ Trứng Vàng

Của Gà Bông

+0: Sát thương +14% · Trúng thẳng +12%

+12: Sát thương +28% · Trúng thẳng +23%

Rổ Phượng Hoàng

Của Gà Bông

+0: Sát thương +20% · Trúng thẳng +17%

+12: Sát thương +39% · Trúng thẳng +33%

Ống Tre Non

Của Gấu Trúc

+0: Sát thương +6% · Trúng thẳng +5%

+12: Sát thương +16% · Trúng thẳng +9%

Ống Tre Già

Của Gấu Trúc

+0: Sát thương +9% · Trúng thẳng +8%

+12: Sát thương +20% · Trúng thẳng +15%

Ống Tre Ngọc

Của Gấu Trúc

+0: Sát thương +14% · Trúng thẳng +12%

+12: Sát thương +28% · Trúng thẳng +23%

Ống Tre Thánh

Của Gấu Trúc

+0: Sát thương +20% · Trúng thẳng +17%

+12: Sát thương +39% · Trúng thẳng +33%

Áo giáp

Áo Len Ấm

+0: Giáp +4% · Máu +80

+12: Giáp +7% · Máu +156

Giáp Lá Rừng

+0: Giáp +6% · Máu +128

+12: Giáp +12% · Máu +250

Giáp Vảy Rồng

+0: Giáp +9% · Máu +192

+12: Giáp +18% · Máu +376

Giáp Thần Mộc

+0: Giáp +13% · Máu +272

+12: Giáp +26% · Máu +533

Mũ

Mũ Lưỡi Trai

+0: Nộ đầu trận +6% · Tốc độ +2% · Giáp +1%

+12: Nộ đầu trận +18% · Tốc độ +3% · Giáp +1%

Mũ Phi Công

+0: Nộ đầu trận +9% · Tốc độ +3% · Giáp +1%

+12: Nộ đầu trận +21% · Tốc độ +6% · Giáp +3%

Mũ Pháp Sư

+0: Nộ đầu trận +14% · Tốc độ +4% · Giáp +2%

+12: Nộ đầu trận +28% · Tốc độ +9% · Giáp +4%

Vương Miện Bão

+0: Nộ đầu trận +20% · Tốc độ +6% · Giáp +3%

+12: Nộ đầu trận +39% · Tốc độ +13% · Giáp +6%

Nhẫn

Nhẫn Gỗ

+0: Sát thương +3% · Máu +40 · Hút máu +2%

+12: Sát thương +5% · Máu +78 · Hút máu +3%

Nhẫn Bạc

+0: Sát thương +4% · Máu +64 · Hút máu +3%

+12: Sát thương +9% · Máu +125 · Hút máu +6%

Nhẫn Hồng Ngọc

+0: Sát thương +7% · Máu +96 · Hút máu +4%

+12: Sát thương +14% · Máu +188 · Hút máu +9%

Nhẫn Thiên Hà

+0: Sát thương +10% · Máu +136 · Hút máu +6%

+12: Sát thương +19% · Máu +266 · Hút máu +13%